Mẫu Phòng Xông Hơi Trọn Gói

Cách Tính Công Suất Máy Xông Hơi SAWO Chuẩn Kỹ Thuật Châu Âu (Khô, Ướt, Hồng Ngoại 2026)

02/10/2026 19 phút đọc Helios Sauna Chuyên gia thi công thiết kế phòng xông hơi

Một không gian xông hơi cao cấp chỉ thực sự mang lại trải nghiệm thư giãn trọn vẹn khi trái tim của nó — cỗ máy xông hơi — được tính toán đúng tải nhiệt ngay trong quá trình thi công phòng xông hơi. Tuy nhiên, hơn 80% công trình xông hơi tại Việt Nam hiện nay vẫn tính chọn thiết bị theo quy tắc truyền miệng thô sơ “1kW cho 1m³”. Sai lầm sơ đẳng này khiến máy liên tục chạy quá tải hoặc phòng không bao giờ đạt được mức nhiệt lý tưởng, ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và tổng báo giá thi công phòng xông hơi hoàn thiện. Để tối ưu độ bền và tiết kiệm điện, việc nắm vững cách tính công suất máy xông hơi theo tiêu chuẩn kỹ thuật SAWO Phần Lan là yêu cầu bắt buộc ngay từ nét vẽ thiết kế đầu tiên.

⚠️ Điểm cốt lõi kỹ thuật SAWO:

Quy tắc tính thể tích hình học đơn thuần không phản ánh đúng nhiệt dung thực tế. Theo chuẩn kỹ thuật SAWO Phần Lan, thể tích chọn máy bắt buộc phải cộng thêm hệ số thất thoát nhiệt qua kính cường lực (+1.2 m³/m²), nhân hệ số điều kiện công trình K (1.3 – 2.2) và áp dụng phương trình cân bằng nhiệt động học đối với phòng xông hồng ngoại.

Để giúp bạn xác định chính xác công suất máy và chọn đúng model SAWO chính hãng chỉ trong 30 giây, kỹ sư Helios Sauna đã tích hợp toàn bộ thuật toán vào công cụ tính tương tác dưới đây:

BẢN QUYỀN KỸ THUẬT HELIOS SAUNA · CHUẨN SAWO PHẦN LAN 2026

CÔNG CỤ TÍNH CÔNG SUẤT MÁY XÔNG HƠI CHUẨN CHÂU ÂU

Thuật toán đối soát dữ liệu 581 model máy SAWO · Tự động tính tải nhiệt thực tế theo thể tích hiệu dụng và cấu tạo vách

1. Thông số phòng Sauna khô

Chuẩn SAWO S4/S5: Mỗi 1m² kính quy đổi tương đương +1.2 m³ thể tích tải
Gạch, đá, bê tông lộ thiên không bọc gỗ cách nhiệt

2. Kết quả tính toán & Chọn máy SAWO

Thể tích hình học thực (V_thực): 8.80 m³
Thể tích cộng thêm (+1.2 m³/m² kính): +2.40 m³
Thể tích hiệu dụng SAWO (V_eff): 11.20 m³
THỂ TÍCH CHỌN MÁY (V_chọn = V_eff × K): 14.56 m³
CÔNG SUẤT MÁY SAWO PHÙ HỢP:
9.0 kW
Dải thể tích máy: 8.0 – 15.0 m³
Các dòng máy chính hãng đề xuất (Cờ F=1):
• SAWO Aries: ARI3-90NS / ARI6-90NS (Trụ đá cao cấp)
• SAWO Scandia: SCA-90NS / SCA-90NB (Treo tường gọn gàng)
• SAWO Tower: TH6-90NS / TH6-90Ni2 (Trụ đá tròn lớn)
• SAWO Savonia: SAV-90NS-Z (Chuyên dụng bền bỉ)
⚠️ Quy tắc kỹ thuật SAWO: Không giảm công suất máy nếu chỉ muốn xông nhiệt thấp. Máy vẫn phải đủ 9.0 kW để đưa phòng lên 80°C trong 15-20 phút, sau đó cảm biến rơ-le tự ngắt tiết kiệm điện.

1. Thông số phòng Steam ướt

Theo chuẩn SAWO S7: Đá và gạch nặng hấp thụ nhiệt ngưng tụ cực mạnh

2. Kết quả tính toán máy Steam SAWO

Thể tích hình học thực (V_thực): 8.80 m³
Hệ số thực tế chuyên gia Helios Sauna: x 1.80 lần thể tích
Hệ số bù tổn thất đường ống hơi: x 1.00
CÔNG SUẤT TÍNH TOÁN YÊU CẦU (V_thực × 1.8): 15.84 kW
CÔNG SUẤT MÁY STEAM ĐỀ XUẤT:
15.0 kW
Dải thể tích máy: Dung tích phòng 8.0 – 9.5 m³ (Tải tính: 15.84 kW)
Model chính hãng đề xuất (Cờ F=1):
• SAWO STE-150-3 / STN-150-3 (Thân inox 304, công suất 15kW, nguồn 3 pha 380V)
• Hoặc giải pháp ghép đôi 2 máy SAWO 9kW (2 × STE-90 = 18kW) vận hành song song bền bỉ
⚠️ Lưu ý đường ống hơi nóng: Bắt buộc dùng ống đồng chịu nhiệt hoặc ống inox bọc bảo ôn amiang. Tuyệt đối không dùng ống nhựa PPR hay PVC thông thường vì hơi nước 100°C làm biến dạng ống.

1. Thông số phòng Hồng ngoại (Infrared)

Hệ số truyền nhiệt kính U = 5.7 W/m²K (tổn thất nhiệt lớn nhất)

2. Cân bằng nhiệt & Cấu hình tấm IR

Thể tích phòng / Diện tích bao: 2.88 m³ / 12.48 m²
Tổn thất truyền nhiệt qua vách & kính: 0.45 kW
Tổn thất thông gió & tích nhiệt: 0.45 kW
CÔNG SUẤT NHIỆT SƠ BỘ (× K 1.15): 1.04 kW
CẤU HÌNH TẤM PHÁT HỒNG NGOẠI ĐỀ XUẤT:
7 TẤM ĐƠN (170W)
Tổng công suất bức xạ: 1.19 kW
Bố trí tấm nhiệt tối ưu vị trí huyệt đạo:
• 2 Tấm chiếu cột sống & thắt lưng (Full Spectrum 350W hoặc 4 tấm 170W)
• 2 Tấm chiếu bắp chân & gót chân (Carbon Crystal)
• 2 Tấm chiếu vùng ngực & vai từ vách trước
• Điều khiển kỹ thuật số SAWO IR 2.0 (Dải điều chỉnh 35 – 70°C)
💡 Nguyên lý hồng ngoại: Sóng hồng ngoại làm nóng trực tiếp cơ thể người chứ không làm nóng khối không khí. Việc bố trí vị trí tấm nhiệt bao quanh cơ thể quan trọng hơn tăng công suất dư thừa.

1. Sai lầm phổ biến khi tính công suất máy xông hơi

Trong thực tế khảo sát và xử lý sự cố cho hàng trăm công trình xông hơi gia đình và kinh doanh, Helios Sauna nhận thấy phần lớn các lỗi vận hành đều bắt nguồn từ việc chọn sai dải công suất ngay từ khâu thiết kế ban đầu.

Hiện tượng “non tải” do dùng quy tắc kinh nghiệm 1kW/m³

Quy tắc thô “1m³ tương ứng 1kW” chỉ áp dụng cho phòng hoàn toàn kín bằng gỗ dán cách nhiệt dày, không có bất kỳ ô kính hay khe hở nào – điều gần như không tưởng trong kiến trúc hiện đại. Khi một phòng xông khô kích thước 2.0m x 2.0m x 2.2m (thể tích 8.8 m³) sử dụng vách kính mặt tiền 3m², diện tích kính này làm thất thoát nhiệt tương đương với việc tăng thêm 3.6 m³ không khí.

Nếu lắp máy 9kW theo thể tích hình học, công suất thực tế bị thiếu hụt nghiêm trọng. Hậu quả là máy phải vận hành liên tục 100% tải trong suốt 45 – 60 phút mới đạt được 70°C, khiến mayso (điện trở) làm việc ở mức nhiệt cực hạn, làm giảm 50% tuổi thọ linh kiện và tiêu tốn lượng điện năng gấp 1.5 lần so với thiết kế chuẩn.

Nguy cơ khi lắp máy quá dư công suất

Ngược lại, một số thợ lắp đặt tư vấn nâng công suất quá mức an toàn (ví dụ phòng 6m³ lắp máy 12kW) dẫn đến chi phí đầu tư ban đầu tăng vọt, đòi hỏi nâng cấp đường dây điện nguồn cỡ lớn và áp-tô-mát quá cỡ. Quan trọng hơn, máy quá lớn sẽ đóng ngắt rơ-le nhiệt liên tục theo chu kỳ ngắn (short-cycling), làm rơ-le tiếp điểm nhanh cháy và nhiệt độ trong phòng dao động giật cục, gây cảm giác ngột ngạt khó chịu cho người xông.

2. Cách tính thể tích hiệu dụng phòng xông khô chuẩn SAWO

Tiêu chuẩn kỹ thuật SAWO S4/S5 (Phần Lan) quy định công thức xác định thể tích tính toán cho phòng xông khô (Traditional Sauna) dựa trên 3 bước kế tiếp nhau:

Bước 1: Tính thể tích hình học thực tế

Thể tích hình học (V_thực) là thể tích không gian lọt lòng bên trong phòng:

V_thực (m³) = Chiều dài (m) × Chiều rộng (m) × Chiều cao (m)

Bước 2: Quy đổi diện tích vách kính và bề mặt không cách nhiệt

Kính cường lực, gạch trang trí, vách đá hoặc bê tông hấp thụ và tán nhiệt cực nhanh so với gỗ thông cách nhiệt chuyên dụng (Hemlock, Cedar, Pine). Chuẩn SAWO quy định rõ:

  • Mỗi 1 m² vách kính cường lực hoặc cửa kính: Cộng thêm 1.2 m³ vào thể tích tải.
  • Mỗi 1 m² vách ốp gạch trang trí, đá tự nhiên không cách nhiệt: Cộng thêm 1.2 m³ vào thể tích tải.

V_hiệu_dụng (m³) = V_thực + (1.2 × Diện tích kính & bề mặt không cách nhiệt)

Bước 3: Nhân hệ số điều kiện công trình K

Tùy theo tần suất sử dụng và điều kiện thông gió thực tế tại công trình, thể tích chọn máy cuối cùng được nhân thêm hệ số K:

  • K = 1.2: Phòng gia đình cách nhiệt siêu chuẩn (lớp bông khoáng Rockwool 50mm, màng nhôm phản xạ nhiệt kín khít).
  • K = 1.3: Chuẩn tiêu chuẩn Helios Sauna áp dụng cho nhà phố, biệt thự gia đình.
  • K = 1.4: Căn hộ Penthouse, nhà tầng cao có gió lùa mạnh hoặc cửa phòng xông mở kiểm tra thường xuyên.
  • K = 1.5: Spa, phòng gym, khách sạn hoặc khu nghỉ dưỡng mở cửa ra vào liên tục với mật độ người đông.
Máy xông hơi khô SAWO Phoenix Dragonfire chuẩn Châu Âu
Máy xông hơi khô tháp nghệ thuật SAWO Phoenix (dòng Dragonfire Series 4.5kW – 9.0kW) đáp ứng dải thể tích hiệu dụng rộng từ 4.0 đến 14.0 m³.

⚠️ Khuyến cáo kỹ thuật SAWO: Tuyệt đối không giảm công suất máy nếu người dùng chỉ có nhu cầu xông ở nhiệt độ vừa phải (50°C – 60°C). Máy vẫn bắt buộc phải đủ công suất định mức để làm nóng toàn bộ khối đá sauna (20kg – 100kg đá) và khối khí phòng trong vòng 15 – 20 phút. Khi đạt nhiệt độ cài đặt, bảng điều khiển thông minh sẽ tự động ngắt điện trở để duy trì mức nhiệt mong muốn.

3. Công thức chọn công suất máy xông ướt theo kết cấu vách

Khác biệt hoàn toàn với phòng xông khô sưởi bằng đá nóng, phòng xông hơi ướt (Steam Room) làm nóng không gian bằng luồng hơi bão hòa nhiệt độ 100°C có độ ẩm xấp xỉ 100%. Cơ chế truyền nhiệt chủ đạo là ngưng tụ hơi nước trên bề mặt tường, trần và sàn.

Tại sao không áp dụng hệ số kính 1.2 m³/m² cho phòng ướt?

Theo tiêu chuẩn SAWO S7, không dùng quy tắc cộng thể tích kính +1.2 m³/m² của phòng khô cho phòng ướt, vì trong môi trường hơi bão hòa, vật liệu vách quyết định tốc độ hấp thụ nhiệt ngưng tụ chứ không chỉ thất thoát qua đối lưu không khí. Thay vào đó, SAWO S7 tính chọn máy trực tiếp theo thể tích hình học nhân với hệ số vật liệu vách K:

V_chọn_steam (m³) = V_thực × Hệ số kết cấu vách K

Bảng hệ số kết cấu vách tiêu chuẩn SAWO S7:

Kết cấu vách phòng Steam Hệ số K Đặc tính kỹ thuật & Thời gian lên hơi
Vách nhẹ: Kính cường lực 10mm / Tấm Acrylic / Nhựa Composite 1.8 Nhiệt dung bề mặt thấp, hơi nước làm nóng nhanh nhất (sau 5 – 7 phút có hơi đầy phòng).
Vách nặng tiêu chuẩn: Gạch xây trát ốp gạch men Ceramic / Gạch Mosaic 2.0 Bề mặt gạch và lớp vữa hấp thụ nhiệt ẩm ban đầu lớn, cần thời gian đun trần và vách lâu hơn.
Vách đá khối: Ốp đá tự nhiên Marble / Granite phiến dày 2.2 Khối đá tự nhiên hút nhiệt cực lớn. Bắt buộc nhân hệ số 2.2 để máy cấp hơi đủ bù nhiệt lượng bị đá hấp thụ.

Ví dụ: Một phòng xông ướt gia đình kích thước 1.2m x 1.2m x 2.2m (thể tích 3.17 m³) làm bằng vách kính cường lực 10mm kín hơi. Áp dụng hệ số K = 1.8, thể tích chọn máy là 3.17 × 1.8 = 5.7 m³. Đối chiếu dải công suất máy xông hơi ướt SAWO STN-S, model phù hợp nhất là SAWO STN-S-60 (6.0 kW) có dải phủ thể tích 3.0 – 8.0 m³.

Nút bấm cấp hơi nhanh SAWO Demand Button Inox chống nước IPX4
Phụ kiện nút bấm hơi nhanh SAWO Demand Button bằng Inox chống nước chuẩn IPX4 kết nối cùng máy xông ướt STN-S cao cấp.

4. Phương pháp cân bằng nhiệt cho phòng xông hồng ngoại

Phòng xông hơi hồng ngoại (Infrared Sauna) không làm nóng qua khối khí trung gian hay hơi nước, mà phát ra các tia hồng ngoại xa (Far Infrared) có bước sóng 5.6 – 15 µm tác động bức xạ nhiệt trực tiếp lên tế bào cơ thể người sử dụng.

Nguyên lý cân bằng nhiệt diện tích bề mặt

Bởi vì nhiệt lượng hồng ngoại truyền theo phương thẳng tuyến tính, việc tính công suất phòng hồng ngoại theo m³ thể tích là hoàn toàn sai lệch về mặt nhiệt động lực học. Helios Sauna áp dụng phương trình cân bằng nhiệt lượng giữa nhiệt truyền qua vách, tổn thất trao đổi khí và công suất các tấm phát nhiệt:

Thành phần nhiệt động Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn Ý nghĩa vật lý
Vách gỗ cách nhiệt U_ins = 0.6 W/m²K Độ cách nhiệt của vách gỗ Hemlock có lớp bông gốm Ceramic.
Kính cửa cường lực U_glass = 5.7 W/m²K Mức tán nhiệt bức xạ qua kính cửa phòng xông.
Bội số thông gió tự nhiên ACH = 2.0 lần/giờ Lưu lượng không khí tươi luân chuyển đảm bảo nồng độ oxy.
Tấm phát nhiệt SAWO IR-PANEL-1-D 170W / tấm (0.205 m²) Tấm Carbon Film bọc khung gỗ thông cao cấp chống bỏng.
Giới hạn tải bộ điều khiển SAWO IR 2.0 Tối đa 3.4 kW (20 tấm) Công suất phụ tải an toàn trên một bo mạch nguồn điều khiển.
Bảng điều khiển cảm ứng phòng xông hồng ngoại SAWO Infrared 2.0
Bảng điều khiển cảm ứng SAWO Infrared 2.0 (IR-UI-V2) kiểm soát nhiệt độ chính xác đến từng độ C cho hệ thống tấm nhiệt hồng ngoại.

Đối với phòng xông hồng ngoại gia đình tiêu chuẩn 1.2m x 1.2m x 2.0m (1-2 người nằm hoặc ngồi), tổng công suất tính toán cần khoảng 1.8 – 2.0 kW, tương ứng bố trí từ 10 đến 12 tấm phát nhiệt SAWO IR-PANEL-1-D đặt ở các vị trí: lưng ghế ngồi, bắp chân, hai bên sườn và mặt trước ngực để đảm bảo bao phủ trường bức xạ toàn diện.

5. Bảng tra cứu kích thước phòng và model SAWO tương ứng

Nhằm thuận tiện cho việc tra cứu nhanh khi lên dự toán công trình, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật tiêu chuẩn đối soát trực tiếp từ cơ sở dữ liệu kỹ thuật SAWO Phần Lan (lọc các model cờ F=1 được bảo hộ chính hãng tại Việt Nam):

Bảng tra máy xông khô SAWO (Sauna Heaters):

Kích thước phòng (D × R × C) Thể tích thực Thể tích chọn máy Công suất chuẩn Model SAWO đề xuất (F = 1)
1.2m × 1.2m × 2.1m (1-2 người) 3.02 m³ 5.5 – 6.5 m³ 4.5 kW SAWO Scandia SCA-45NS, Aries ARI3-45NS, Mini Dragonfire
1.5m × 1.5m × 2.2m (2-3 người) 4.95 m³ 8.5 – 9.8 m³ 6.0 kW SAWO Scandia SCA-60NS, Aries ARI3-60NS, Tower TH4-60Ni2
2.0m × 1.8m × 2.2m (3-4 người) 7.92 m³ 12.5 – 14.5 m³ 9.0 kW SAWO Aries ARI3-90NS, Scandia SCA-90NS, Tower TH6-90NS
2.4m × 2.2m × 2.2m (5-6 người) 11.62 m³ 18.0 – 21.0 m³ 12.0 kW SAWO Savonia SAV-120NS-Z, Super Tower STP-120NS
3.0m × 2.5m × 2.3m (Kinh doanh) 17.25 m³ 26.0 – 30.0 m³ 15.0 – 18.0 kW SAWO Savonia SAV-150NS-Z, SAV-180NS-Z, Super Tower

Bảng tra máy xông ướt SAWO (Steam Generators):

Kích thước phòng (D × R × C) Thể tích thực Vách kính (K=1.8) Vách gạch (K=2.0) Model SAWO STN đề xuất
1.0m × 1.0m × 2.1m (1 người) 2.10 m³ 3.78 m³ 4.20 m³ SAWO STN-30-C1/3 (3.0 kW) hoặc STN-35-C1/3 (3.5 kW)
1.2m × 1.2m × 2.2m (2 người) 3.17 m³ 5.70 m³ 6.34 m³ SAWO STN-S-60-C1/3 (6.0 kW Inox 304 cao cấp)
1.8m × 1.5m × 2.2m (3-4 người) 5.94 m³ 10.69 m³ 11.88 m³ SAWO STN-S-90-C1/3 (9.0 kW Inox 304 cao cấp)
2.2m × 2.0m × 2.2m (5-6 người) 9.68 m³ 17.42 m³ 19.36 m³ SAWO STN-120-C1/3 (12.0 kW) hoặc STE-120 công nghiệp
3.0m × 2.5m × 2.3m (Kinh doanh) 17.25 m³ 31.05 m³ 34.50 m³ SAWO STE-150 / STE-180 hoặc ghép 2 máy STN-90 song song

6. Tiêu chuẩn đấu nối điện nước và an toàn phụ tải

Một thiết kế công suất hoàn hảo sẽ trở nên vô nghĩa nếu hệ thống hạ tầng cơ điện (M&E) không đáp ứng đủ tải. Dưới đây là bảng quy chuẩn tiết diện dây cáp điện và thiết bị bảo vệ bắt buộc khi lắp đặt máy xông hơi theo tiêu chuẩn an toàn IEC:

Công suất định mức Nguồn điện khả dụng Dòng định mức (I) Tiết diện cáp đồng tối thiểu Aptomat / RCBO bảo vệ
4.5 kW 1 pha (220V) 20.5 A Cu/PVC 2 × 4.0 mm² RCBO 32A – dòng rò 30mA
6.0 kW 1 pha (220V) Cu/PVC 2 × 6.0 mm² RCBO 40A – dòng rò 30mA
9.0 kW 1 pha (220V) hoặc 3 pha (380V) 40.9 A (1P) / 13.6 A (3P) 2 × 10.0 mm² (1P) hoặc 4 × 2.5 mm² (3P) RCBO 50A/63A (1P) hoặc MCB 3P 20A + RCCB 30mA
12.0 kW Bắt buộc 3 pha (380V) 18.2 A Cu/PVC 4 × 4.0 mm² MCB 3P 32A + ELCB chống giật 30mA
15.0 – 18.0 kW Bắt buộc 3 pha (380V) 22.7 A – 27.3 A Cu/PVC 4 × 6.0 mm² MCB 3P 40A + ELCB chống giật 30mA
Dây cáp điện silicone chịu nhiệt cao SAWO 180 độ C chính hãng
Dây cáp điện Silicone chuyên dụng SAWO chịu nhiệt độ lên đến 180°C bắt buộc sử dụng cho các vị trí đi ngầm trong vách gỗ phòng xông.

Các lưu ý kỹ thuật hạ tầng M&E cốt tử:

  • Dây cấp nguồn vào thân máy trong phòng khô: Tuyệt đối không dùng dây PVC thông thường vì nhiệt độ trong phòng lên tới 90°C – 100°C sẽ làm chảy lớp vỏ nhựa cách điện. Bắt buộc sử dụng cáp Silicone chịu nhiệt cao SAWO (chịu nhiệt 180°C).
  • Đường cấp nước máy xông ướt: Sử dụng ống PPR hoặc ống kim loại chịu áp ren phi 21 (G 1/2″), kèm van khóa bảo trì và bộ lọc cặn thô trước khi vào máy.
  • Đường ống dẫn hơi nóng: Bắt buộc dùng ống đồng bọc bảo ôn ami-ăng/cao su lưu hóa hoặc ống Inox 304 có độ dốc xuôi về phía đầu phun hơi để tránh đọng túi nước bên trong đường ống.
  • Chi phí tiền điện thực tế: Để tính chi tiết tiền điện tiêu thụ mỗi tháng của máy xông hơi theo từng cấp công suất (4.5kW, 6kW, 9kW) và số lần dùng, bạn có thể tham khảo trực tiếp bài viết bảng tính chi phí vận hành phòng xông hơi 1 tháng của Helios Sauna.

7. Giải đáp thắc mắc kỹ thuật khi chọn máy xông hơi (FAQ)

Dùng máy xông hơi công suất lớn hơn có tốn điện hơn máy công suất nhỏ không?

Hoàn toàn không. Một máy 9.0 kW đưa phòng lên 75°C trong 15 phút rồi ngắt rơ-le sẽ tiêu thụ điện năng tương đương một máy 6.0 kW chạy liên tục suốt 30 phút. Máy đúng công suất còn giúp bảo vệ mayso điện trở bền gấp đôi và giảm hao phí nhiệt đối lưu qua khe cửa.

Nhà tôi chỉ có điện 1 pha 220V thì lắp được máy xông hơi tối đa bao nhiêu kW?

Điện lưới 1 pha dân dụng thông thường có thể gánh tải an toàn tối đa cho máy 9.0 kW (dòng định mức xấp xỉ 41A), với điều kiện kéo một đường dây riêng Cu/PVC 2 × 10 mm² trực tiếp từ công tơ tổng hoặc tủ điện nhánh chính và dùng RCBO 50A/63A. Với các công suất từ 12kW trở lên, bắt buộc phải nâng cấp lên điện 3 pha 380V.

Phòng xông khô có 3 mặt vách kính cường lực thì tính công suất như thế nào?

Theo chuẩn SAWO Phần Lan, mỗi 1 m² kính cường lực phải cộng thêm 1.2 m³ thể tích tải. Phòng 6.8 m³ có 11 m² kính tương đương thể tích hiệu dụng 20.0 m³, nhân hệ số K = 1.3 cần máy công suất từ 12.0 kW đến 15.0 kW (dòng SAWO Savonia) mới đảm bảo đủ nhiệt.

Có nên lắp máy xông hơi ướt đặt bên trong phòng xông hay không?

Tuyệt đối không. Máy xông hơi ướt chứa bo mạch điện tử vi xử lý và rơ-le tiếp điểm. Môi trường ẩm 100% bên trong phòng sẽ gây đoản mạch, oxy hóa và chập cháy. Máy bắt buộc phải đặt bên ngoài phòng tại vị trí khô ráo (trên trần thạch cao hoặc trong hộp kỹ thuật).

Tư Vấn Kỹ Thuật & Khảo Sát Miễn Phí Từ Kỹ Sư Helios Sauna

Bạn đang chuẩn bị lắp đặt phòng xông hơi cho gia đình, biệt thự hay dự án kinh doanh spa/resort? Hãy gửi kích thước mặt bằng để đội ngũ kỹ sư Helios Sauna hỗ trợ bóc tách phụ tải M&E và lên bản vẽ thiết kế 3D tối ưu nhất.

📞 HOTLINE KỸ THUẬT: 0916 444 879


Liên hệLiên hệ Gọi điệnGọi điện ZaloZalo MessengerMessenger
MenuMenu ZaloZalo Gọi ngayGọi ngay MessengerMessenger Liên hệLiên hệ